|
|
Mercedes-Benz GLK 250 4MATIC 2013
1.538 tỷ
|
Mercedes-Benz GLK 250 AMG 4MATIC 2013
1.707 tỷ
|
Mercedes-Benz GLK220 CDI 4MATIC 2013
1.528 tỷ
|
Mercedes-Benz GLK220 CDI 4MATIC Sport 2013
1.696 tỷ
|
Mercedes-Benz GLK300 4Matic 2013
1.654 tỷ
|
|
Xuất xứ
|
Lắp ráp trong nước
|
Lắp ráp trong nước
|
Lắp ráp trong nước
|
Lắp ráp trong nước
|
Lắp ráp trong nước
|
|
Dáng xe
|
Gầm cao 5 chỗ
|
Gầm cao 5 chỗ
|
Gầm cao 5 chỗ
|
Gầm cao 5 chỗ
|
Gầm cao 5 chỗ
|
|
Số chỗ ngồi
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
Số cửa
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
Kiểu động cơ
|
Xăng I4
|
Xăng I4
|
Dầu I4
|
Dầu I4
|
Xăng tăng áp V6
|
|
Dung tích động cơ
|
2
|
3
|
2
|
3
|
2
|
|
Dung tích động cơ
|
2.0L
|
2.0L
|
2.2L
|
2.2L
|
3.0L
|
|
Công suất cực đại
|
211 mã lực, tại 5.500 vòng/phút
|
211 mã lực, tại 5.500 vòng/phút
|
170 mã lực, tại 3.200 vòng/phút
|
170 mã lực, tại 3.200 vòng/phút
|
231 mã lực, tại 6.000 vòng/phút
|
|
Moment xoắn cực đại
|
350Nm, tại 1200-4000 vòng/phút
|
350Nm, tại 1200-4000 vòng/phút
|
400Nm, tại 1400- 2800 vòng/phú
|
400Nm, tại 1400- 2800 vòng/phú
|
300Nm, tại 2.500 - 5.000 vòng/phút
|
|
Hộp số
|
Tự động 7 cấp
|
Tự động 7 cấp
|
Tự động 7 cấp
|
Tự động 7 cấp
|
Tự động 7 cấp
|
|
Kiểu dẫn động
|
Dẫn động 4 bánh
|
Dẫn động 4 bánh
|
Dẫn động 4 bánh
|
none
|
Dẫn động 4 bánh
|
|
Tốc độ cực đại
|
215km/h
|
215km/h
|
205km/h
|
205km/h
|
210km/h
|
|
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
7,50l/100km
|
7,50l/100km
|
6,50l/100km
|
6,50l/100km
|
10,20l/100km
|
|
Thể tích thùng nhiên liệu
|
66L
|
66L
|
59L
|
59L
|
66L
|
|
Kích thước tổng thể (mm)
|
4.536x1.840x1.669
|
4.536x1.840x1.669
|
4.536x1.840x1.669
|
4.536x1.840x1.669
|
4.536x1.840x1.669
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Bán kính quay vòng tối thiểu (m
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Hệ thống treo trước
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Hệ thống treo sau
|
2
|
3
|
2
|
3
|
2
|
|
Hệ thống phanh trước
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Hệ thống phanh sau
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Thông số lốp
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Mâm xe
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
|
Đời xe
|
none
|
none
|
none
|
none
|
none
|
0 comments:
Post a Comment