PTC

This is default featured slide 1 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Tuesday, November 5, 2013

BMW X6 xDrive 35i

Xuất xứ
Nhập khẩu
Dáng xe
Sedan
Số chỗ ngồi
5
Số cửa
5
Kiểu động cơ
Xăng tăng áp l6
Dung tích động cơ
3.0L
Công suất cực đại
306 mã lực, tại 5.800 vòng/phút
Dung tích động cơ
1.8L
Moment xoắn cực đại
400Nm, tại 1.200 – 5.000 vòng/phút
Hộp số
Tự động 8 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Tốc độ cực đại
230km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
8,10
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,40l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
63L
Kích thước tổng thể (mm)
4.701x2.040x1.427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
none
Trọng lượng không tải (kg)
1.450
Hệ thống treo trước
5 thanh liên kết
Hệ thống treo sau
Liên kết hình thang
Hệ thống phanh trước
Đĩa
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Thông số lốp
225/55R16
Mâm xe
Hợp kim 19"
Đời xe
2013

BMW 760Li

Xuất xứ
Nhập khẩu
Dáng xe
Sedan
Số chỗ ngồi
5
Số cửa
4
Kiểu động cơ
Xăng tăng áp v12
Dung tích động cơ
6.0L
Công suất cực đại
544 mã lực, tại 5.250 vòng/phút
Dung tích động cơ
1.8L
Moment xoắn cực đại
750Nm, tại 1.500 – 5.000 vòng/phút
Hộp số
Tự động 8 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Tốc độ cực đại
230km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
8,10
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,40l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
63L
Kích thước tổng thể (mm)
4.701x2.040x1.427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
none
Trọng lượng không tải (kg)
1.450
Hệ thống treo trước
5 thanh liên kết
Hệ thống treo sau
Liên kết hình thang
Hệ thống phanh trước
Đĩa
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Thông số lốp
225/55R16
Mâm xe
Hợp kim 19"
Đời xe
2013

audi a6

 photo images_zpsf43d718d.jpg
Xuất xứ
Nhập khẩu
Dáng xe
Sedan
Số chỗ ngồi
5
Số cửa
5
Kiểu động cơ
Xăng tăng áp I4
Dung tích động cơ
3.0L
Công suất cực đại
158 mã lực, tại 4.500 vòng/phút
Dung tích động cơ
1.8L
Moment xoắn cực đại
250Nm, tại 1.500 – 4.500 vòng/phútL
Hộp số
Tự động 8 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Tốc độ cực đại
230km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
8,10
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,40l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
63L
Kích thước tổng thể (mm)
4.701x2.040x1.427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
none
Trọng lượng không tải (kg)
1.450
Hệ thống treo trước
5 thanh liên kết
Hệ thống treo sau
Liên kết hình thang
Hệ thống phanh trước
Đĩa
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Thông số lốp
225/55R16
Mâm xe
Hợp kim 16"
Đời xe
2013