PTC

This is default featured slide 1 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Friday, November 8, 2013

audi a5

 photo images_zps256f4b5f.jpg
Audi A5 2012 2.300 tỷ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Dáng xe
sedan
Số chỗ ngồi
5
Số cửa
5
Kiểu động cơ
Xăng tăng áp I4
Dung tích động cơ
2.0L
Công suất cực đại
211 mã lực, tại 5.250 vòng/phút
350Nm, tại 1.500–4.200 vòng/phút
200Nm, tại 2.000 vòng/phút
Hộp số
Tự động 7 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Tốc độ cực đại
241km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
7.30
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,40l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
63L
Kích thước tổng thể (mm)
4.701x2.040x1.427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
none
Trọng lượng không tải (kg)
1.450
Hệ thống treo trước
5 thanh liên kết
Hệ thống treo sau
Kiểu Macpherson
Hệ thống phanh trước
Đĩa
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Thông số lốp
205/55 R16
Mâm xe
Hợp kim 16"
Đời xe
2013

Thursday, November 7, 2013

audi a1

 photo imgres_zpse6190514.jpg
Xuất xứ
Nhập khẩu
Dáng xe
thể thao
Số chỗ ngồi
5
Số cửa
2
Kiểu động cơ
Xăng tăng áp I4
Dung tích động cơ
1.4L
Công suất cực đại
122 mã lực
Moment xoắn cực đại
200Nm, tại 2.000 vòng/phút
Hộp số
Tự động 7 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Tốc độ cực đại
235km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
7.30
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,40l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
63L
Kích thước tổng thể (mm)
4.701x2.040x1.427
Chiều dài cơ sở (mm)
2.808
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
none
Trọng lượng không tải (kg)
1.450
Hệ thống treo trước
5 thanh liên kết
Hệ thống treo sau
Kiểu Macpherson
Hệ thống phanh trước
Đĩa
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Thông số lốp
205/55 R16
Mâm xe
Hợp kim 16"
Đời xe
2013

Tuesday, November 5, 2013

MERCEDES-BENZ GLK-CLASS

 photo imgres_zps380bf41b.jpg
Mercedes-Benz GLK 250 4MATIC 2013 1.538 tỷ
Mercedes-Benz GLK 250 AMG 4MATIC 2013 1.707 tỷ
Mercedes-Benz GLK220 CDI 4MATIC 2013 1.528 tỷ
Mercedes-Benz GLK220 CDI 4MATIC Sport 2013 1.696 tỷ
Mercedes-Benz GLK300 4Matic 2013 1.654 tỷ
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Dáng xe
Gầm cao 5 chỗ
Gầm cao 5 chỗ
Gầm cao 5 chỗ
Gầm cao 5 chỗ
Gầm cao 5 chỗ
Số chỗ ngồi
5
5
5
5
5
Số cửa
5
5
5
5
5
Kiểu động cơ
Xăng I4
Xăng I4
Dầu I4
Dầu I4
Xăng tăng áp V6
Dung tích động cơ
2
3
2
3
2
Dung tích động cơ
2.0L
2.0L
2.2L
2.2L
3.0L
Công suất cực đại
211 mã lực, tại 5.500 vòng/phút
211 mã lực, tại 5.500 vòng/phút
170 mã lực, tại 3.200 vòng/phút
170 mã lực, tại 3.200 vòng/phút
231 mã lực, tại 6.000 vòng/phút
Moment xoắn cực đại
350Nm, tại 1200-4000 vòng/phút
350Nm, tại 1200-4000 vòng/phút
400Nm, tại 1400- 2800 vòng/phú
400Nm, tại 1400- 2800 vòng/phú
300Nm, tại 2.500 - 5.000 vòng/phút
Hộp số
Tự động 7 cấp
Tự động 7 cấp
Tự động 7 cấp
Tự động 7 cấp
Tự động 7 cấp
Kiểu dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Dẫn động 4 bánh
Dẫn động 4 bánh
none
Dẫn động 4 bánh
Tốc độ cực đại
215km/h
215km/h
205km/h
205km/h
210km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h
none
none
none
none
none
Mức tiêu hao nhiên liệu
7,50l/100km
7,50l/100km
6,50l/100km
6,50l/100km
10,20l/100km
Thể tích thùng nhiên liệu
66L
66L
59L
59L
66L
Kích thước tổng thể (mm)
4.536x1.840x1.669
4.536x1.840x1.669
4.536x1.840x1.669
4.536x1.840x1.669
4.536x1.840x1.669
Chiều dài cơ sở (mm)
none
none
none
none
none
Khoảng sáng gầm xe (mm)
none
none
none
none
none
Bán kính quay vòng tối thiểu (m
none
none
none
none
none
Trọng lượng không tải (kg)
none
none
none
none
none
Hệ thống treo trước
none
none
none
none
none
Hệ thống treo sau
2
3
2
3
2
Hệ thống phanh trước
none
none
none
none
none
Hệ thống phanh sau
none
none
none
none
none
Thông số lốp
none
none
none
none
none
Mâm xe
none
none
none
none
none
Đời xe
none
none
none
none
none